dust cover

dust cover

The librarian places a new dust cover on the hardback novel.

Định nghĩa

Danh từ: dust cover một lớp phủ hoặc vỏ bọc dùng để bảo vệ đồ vật khỏi bụi bẩn. Từ này ba nghĩa chính: 1. Lớp phủ nhựa bảo vệ thiết bị: Một lớp phủ nhựa có thể tháo rời, dùng để che chắn các thiết bị điện tử hoặc máy móc khi không sử dụng. 2. Tấm vải phủ đồ nội thất: Một tấm vải lớn dùng để phủ lên bàn ghế, tủ, hoặc các đồ nội thất khác trong thời gian dài không dùng đến. 3. Áo bìa sách (bụng sách): Một lớp giấy bọc bên ngoài bìa sách, thường in thông tin quảng cáo hoặc giới thiệu về cuốn sách.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một lớp phủ bụi cho máy tính của mình để giữ sạch sẽ.)
  • (Chiếc ghế sofa được phủ một tấm vải chống bụi trong khi chúng tôi đang cải tạo ngôi nhà.)
  • (Áo bìa của cuốn sách một hình minh họa đẹp một đoạn tóm tắt ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remove the dust cover": tháo hoặc bỏ lớp phủ bụi ra.
    • Before using the projector, remember to remove the dust cover. (Trước khi sử dụng máy chiếu, hãy nhớ tháo lớp phủ bụi ra.)
  • "to put on a dust cover": đặt hoặc phủ một lớp chống bụi lên.
    • She put on a dust cover over her sewing machine after each use. ( ấy phủ một lớp chống bụi lên máy may của mình sau mỗi lần sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dustproof (adj): chống bụi.
    • This camera is dustproof and waterproof. (Máy ảnh này khả năng chống bụi chống nước.)
  • Cover (n): lớp phủ, vỏ bọc.
    • The cover of the book is torn. (Bìa của cuốn sách bị rách.)
Từ đồng nghĩa
  • Protective cover: lớp phủ bảo vệ.
  • Jacket (cho sách): áo bìa sách.
  • Dust jacket: áo bụng sách (thường dùng trong ngành xuất bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "dust cover", nhưng có thể dùng với động từ "cover": - Cover up: che đậy, phủ lên. - Cover up the furniture with a dust cover before painting the room. (Phủ lên đồ nội thất bằng một tấm vải chống bụi trước khi sơn phòng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "dust cover".